genus scincella

genus scincella

A small lizard of the genus Scincella suns itself on a warm rock.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi Scincella: "genus Scincella" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ Scincidae (họ Thằn lằn bóng). Đây một nhóm phân loại bao gồm các loài thằn lằn nhỏ, thường thân hình thon dài chân ngắn, sống chủ yếucác khu vực nhiệt đới cận nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Chi Scincella bao gồm nhiều loài thằn lằn bóng được tìm thấychâu Á.)
  • (Các nhà khoa học đã phân loại một số loài thằn lằn mới dưới chi Scincella.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: "genus Scincella" thường được dùng trong các văn bản sinh học hoặc động vật học để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể.

    • The genus Scincella is part of the larger family Scincidae. (Chi Scincella một phần của họ Scincidae lớn hơn.)
  • Nghiên cứu đa dạng sinh học: Từ này xuất hiện trong các bài báo khoa học về sự tiến hóa phân bố của các loài bò sát.

    • Understanding the distribution of the genus Scincella helps in conservation efforts. (Hiểu về sự phân bố của chi Scincella giúp ích cho các nỗ lực bảo tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scincella (n): tên gọi tắt của chi, thường được dùng trong danh pháp khoa học.
    • Scincella is a genus of skinks. (Scincella một chi thằn lằn bóng.)
  • Scincidae (n): họ Thằn lằn bóng, họ lớn hơn chứa chi Scincella.
    • The family Scincidae includes many genera such as Scincella. (Họ Scincidae bao gồm nhiều chi như Scincella.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thằn lằn bóng Scincella: cách dịch thuật ngữ sang tiếng Việt, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "genus" một khái niệm khoa học.
  • Nhóm Scincella: cách gọi thông thường trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "genus Scincella" một danh từ khoa học cố định, không kết hợp với động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.